bowler hat

/'bouldə/
Học thuật
Thân thiện
bowler hat

A man tips his bowler hat as he walks down the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • quả dưa: Một loại nam truyền thống của Anh, hình dạng tròn, cứng, vòm tròn vành hẹp, thường làm từ nỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gentleman tipped his bowler hat as he passed by. (Ngài quý ông hơi chạm tay vào vành quả dưa khi đi ngang qua.)
    • In old movies, bankers often wore bowler hats. (Trong các bộ phim , các chủ ngân hàng thường đội quả dưa.)
    • The bowler hat is an iconic symbol of British style. ( quả dưa một biểu tượng mang tính biểu tượng của phong cách Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To wear a bowler hat": Đội quả dưa (thường để chỉ sự chỉn chu, truyền thống hoặc thuộc tầng lớp thượng lưu/thương nhân Anh trong quá khứ).
    • He wore a suit and a bowler hat to the city. (Ông ấy mặc vest đội quả dưa khi đến thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Bowler (n): Cách gọi tắt thông dụng của "bowler hat".
    • He always wears a bowler. (Ông ấy luôn đội quả dưa.)
  • Derby hat (n): Tên gọi khác của "bowler hat", phổ biến ở Mỹ.
  • Coke hat (n): Tên gọi lịch sử khác của loại này.
Từ đồng nghĩa
  • Derby: (Mỹ) quả dưa.
  • Hard hat: cứng (nghĩa đen, chỉ loại bảo hộ; đôi khi dùng để chỉ hình dáng tương tự bowler).
Thành ngữ liên quan
  • To hang up one's bowler hat: Nghỉ hưu hoặc từ bỏ một công việc, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh hoặc ngân hàng (mang tính ẩn dụ, liên tưởng đến hình ảnh người đàn ông công sở).
    • After forty years in the bank, he finally hung up his bowler hat. (Sau bốn mươi năm làm việcngân hàng, cuối cùng ông ấy cũng treo quả dưa lên - nghỉ hưu.)
bowler hat

A man tips his bowler hat as he walks down the street.

danh từ
  1. người chơi bóng gỗ, người chơi ki
danh từ+ Cách viết khác : (bowlerhat)
  1. quả dưa
ngoại động từ
  1. cho giải ngũ

Từ đồng nghĩa